大街小巷

大街小巷
jiēxiǎoxiàng
đại nhai tiểu hạng

khắp phố phường; khắp hang cùng ngõ hẻm [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#47739
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khắp phố phường; khắp hang cùng ngõ hẻm [thành ngữ]

    • Khắp các con phố đều rất náo nhiệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.