大氧吧

大氧吧
yǎng
đại dưỡng ba

nơi cung cấp oxy dồi dào (rừng, khu bảo tồn thiên nhiên)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nơi cung cấp oxy dồi dào (rừng, khu bảo tồn thiên nhiên)

    • Rừng là một nguồn oxy lớn.

  2. danh từ

    lá phổi của hành tinh (cliché về môi trường trong lành)

    • Thành phố này có một lá phổi xanh lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.