大气压力

大气压力
đại khí áp lực

áp suất khí quyển

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    áp suất khí quyển

    • Áp suất khí quyển sẽ ảnh hưởng đến thời tiết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.