- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
to tiếng; lớn tiếng; nói to
to tiếng; lớn tiếng; nói to
中用很大的音量说话或发出声音yòng hěn dà de yīnyuàn shuōhuà huò fāchū shēngyīn
Xin bạn nói to lên.
Cấm nói lớn tiếng.
giọng to; giọng lớn
中用很大的音量说话或发出声音yòng hěn dà de yīnyuàn shuōhuà huò fāchū shēngyīn
to lớn; lớn tiếng
中用很大的声音yòng hěn dà de shēngyīn
to tiếng; lớn tiếng; nói to
to tiếng; lớn tiếng; nói to
中用很大的音量说话或发出声音yòng hěn dà de yīnyuàn shuōhuà huò fāchū shēngyīn
Xin bạn nói to lên.
Cấm nói lớn tiếng.
giọng to; giọng lớn
中用很大的音量说话或发出声音yòng hěn dà de yīnyuàn shuōhuà huò fāchū shēngyīn
to lớn; lớn tiếng
中用很大的声音yòng hěn dà de shēngyīn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.