Tới nội dung chính

大声

大声
dàshēng
đại thanh

to tiếng; lớn tiếng; nói to

HSK 2 (3.0)3 nghĩa#2280
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    to tiếng; lớn tiếng; nói to

    中用很大的音量说话或发出声音yòng hěn dà de yīnyuàn shuōhuà huò fāchū shēngyīn

    • 。

      Xin bạn nói to lên.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Cấm nói lớn tiếng.

  2. 貳副trạng từ

    giọng to; giọng lớn

    中用很大的音量说话或发出声音yòng hěn dà de yīnyuàn shuōhuà huò fāchū shēngyīn

  3. 參副trạng từ

    to lớn; lớn tiếng

    中用很大的声音yòng hěn dà de shēngyīn

大
dà
đại
BỘ THỦ⼤
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu