高声
高声
cao thanh
nói to; lớn tiếng
3 nghĩa#35603
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
nói to; lớn tiếng
- 。
Xin bạn đọc to lên.
- 貳副trạng từ
vang; kêu to; âm thanh
- 。
Anh ấy la hét lớn tiếng.
- 參副trạng từ
ầm ầm; rầm rầm; ầm vang
- 。
Anh ấy la hét ầm ĩ.
Đang tải…
高声
Phồn thể高聲
cao thanh
nói to; lớn tiếng
3 nghĩa#35603
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
nói to; lớn tiếng
- 。
Xin bạn đọc to lên.
- 貳副trạng từ
vang; kêu to; âm thanh
- 。
Anh ấy la hét lớn tiếng.
- 參副trạng từ
ầm ầm; rầm rầm; ầm vang
- 。
Anh ấy la hét ầm ĩ.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.