大厅

大厅
tīng
đại sảnh

sảnh; đại sảnh; (khách sạn) sảnh chờ

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#4444
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sảnh; đại sảnh; (khách sạn) sảnh chờ

    建筑物内宽敞的公共场所jiànzhúwù nèi kuānchǎng de gōngkòng chǎngsuǒ

    • Xin hãy đợi tôi ở sảnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.