- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
sảnh; đại sảnh; (khách sạn) sảnh chờ
sảnh; đại sảnh; (khách sạn) sảnh chờ
中建筑物内宽敞的公共场所jiànzhúwù nèi kuānchǎng de gōngkòng chǎngsuǒ
Xin hãy đợi tôi ở sảnh.
Dưới mái hiên đá, người ta tụ họp trong một gian phòng rộng lớn.
sảnh; đại sảnh; (khách sạn) sảnh chờ
sảnh; đại sảnh; (khách sạn) sảnh chờ
中建筑物内宽敞的公共场所jiànzhúwù nèi kuānchǎng de gōngkòng chǎngsuǒ
Xin hãy đợi tôi ở sảnh.
Dưới mái hiên đá, người ta tụ họp trong một gian phòng rộng lớn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.