大分界岭

大分界岭
fēnjièlǐng
đại phân giới lĩnh

Dãy núi Đại Phân Giới Lĩnh (dãy núi dọc bờ đông Úc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Dãy núi Đại Phân Giới Lĩnh (dãy núi dọc bờ đông Úc)

    • Dãy núi Great Dividing Range là dãy núi dài nhất ở Úc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.