- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
xuất huyết nặng; chảy máu ồ ạt; (bóng) tiêu tốn lớn
xuất huyết nặng; chảy máu ồ ạt; (bóng) tiêu tốn lớn
Bệnh nhân bị xuất huyết nặng, tình trạng rất nguy hiểm.
chảy máu nhiều; (bóng) thua lỗ nặng; chi một khoản tiền khổng lồ
Khoản đầu tư này khiến anh ấy thua lỗ nặng.
xuất huyết nặng; chảy máu ồ ạt; (bóng) tiêu tốn lớn
xuất huyết nặng; chảy máu ồ ạt; (bóng) tiêu tốn lớn
Bệnh nhân bị xuất huyết nặng, tình trạng rất nguy hiểm.
chảy máu nhiều; (bóng) thua lỗ nặng; chi một khoản tiền khổng lồ
Khoản đầu tư này khiến anh ấy thua lỗ nặng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.