大众运输

大众运输
zhòngyùnshū
đại chúng vận thâu

giao thông công cộng; vận tải công cộng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. giao thông công cộng; vận tải công cộng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.