- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
đại chúng; quần chúng; công chúng
đại chúng; quần chúng; công chúng
中普通的人民;多数人pǔtōng de rénmín;duōshù rén
Đại chúng thích sản phẩm này.
quần chúng; đại chúng; công chúng
中很多普通的人;广大的人民hěnduō pǔtōng de rén;guǎngdà de rénmín
đại chúng; quần chúng; phổ thông
中为很多人所喜欢或了解的;不是专业或高级的wèi hěnduō rén suǒ xǐhuān huò liǎojiě de;búshì zhuānyè huò gāojí de
Bài hát này rất được công chúng yêu thích.
Volkswagen (hãng xe hơi)
中德国著名汽车制造公司déguó zhùmíng qìchē zhìzào gōngsī
Ô tô Volkswagen rất nổi tiếng.
đại chúng; quần chúng; công chúng
đại chúng; quần chúng; công chúng
中普通的人民;多数人pǔtōng de rénmín;duōshù rén
Đại chúng thích sản phẩm này.
quần chúng; đại chúng; công chúng
中很多普通的人;广大的人民hěnduō pǔtōng de rén;guǎngdà de rénmín
đại chúng; quần chúng; phổ thông
中为很多人所喜欢或了解的;不是专业或高级的wèi hěnduō rén suǒ xǐhuān huò liǎojiě de;búshì zhuānyè huò gāojí de
Bài hát này rất được công chúng yêu thích.
Volkswagen (hãng xe hơi)
中德国著名汽车制造公司déguó zhùmíng qìchē zhìzào gōngsī
Ô tô Volkswagen rất nổi tiếng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.