粘贴

粘贴
zhāntiē
niêm thiếp

súng; vũ khí (súng)

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    súng; vũ khí (súng)

    • Xin hãy dán bức ảnh này vào đây.

  2. động từ

    chốt súng; khóa nòng súng

    • Xin hãy dán tem vào đây.

  3. động từ

    bám víu; phụ thuộc vào; nương tựa

    • Xin hãy dán áp phích lên tường.

  4. động từ

    dán; dán dính

    • Xin hãy dán bức ảnh này vào đây.

  5. động từ

    dán; dán nhãn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(gạo, hạt gạo)BỘ
  • chiêm/chiếm(chiếm giữ, bói toán)HÌNH THANH

Gạo nếp dính chặt như thể đang chiếm lấy tay bạn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.