复印

复印
yìn
phức ấn

photocopy; sao chụp; in sao

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#18652
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    photocopy; sao chụp; in sao

    • Xin hãy giúp tôi photocopy tài liệu này.

  2. động từ

    sao chép (tài liệu); photocopy

    • Xin hãy giúp tôi sao chép tài liệu này.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.