增值税

增值税
zēngzhíshuì
tăng trị thuế

thuế giá trị gia tăng (VAT)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuế giá trị gia tăng (VAT)

    • Thuế giá trị gia tăng là một loại thuế tiêu dùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.