Tới nội dung chính

填表

填表
tiánbiǎo
điền biểu

điền vào mẫu đơn; điền vào biểu mẫu

1 nghĩa#47049
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    điền vào mẫu đơn; điền vào biểu mẫu

    • 。

      Mời bạn điền vào mẫu đơn.

填
tián
điền
BỘ THỦ⼟
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu