填表

填表
tiánbiǎo
điền biểu

điền vào mẫu đơn; điền vào biểu mẫu

1 nghĩa#47049
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    điền vào mẫu đơn; điền vào biểu mẫu

    • Mời bạn điền vào mẫu đơn.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lấp đầy bằng đất thật sự chắc chắn, như điền vào chỗ trống vậy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.