塑料袋

塑料袋
liàodài
tố liệu đại

túi nhựa; túi ni-lông

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#24379
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    túi nhựa; túi ni-lông

    • Làm ơn cho tôi một cái túi ni lông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.