塑胶

塑胶
jiāo
tố giao

nhựa; chất dẻo

2 nghĩa#19428
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhựa; chất dẻo

    • Đồ chơi này làm bằng nhựa.

  2. danh từ

    nhựa tổng hợp; nhựa dẻo

    • Đồ chơi này được làm bằng nhựa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.