塑化剂

塑化剂
huà
tố hoá tễ

chất hóa dẻo; chất làm mềm nhựa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất hóa dẻo; chất làm mềm nhựa

    • Chất hóa dẻo có hại cho cơ thể con người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.