塌棵菜

塌棵菜
cài
tháp khoả thái

cải thìa lùn; cải bẹ lùn (Brassica narinosa)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cải thìa lùn; cải bẹ lùn (Brassica narinosa)

    • Cải thìa là một loại rau lá xanh.

  2. danh từ

    cải thảo dẹt; cải bẹ dẹp (một loại rau cải Trung Quốc)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đất sụp xuống như lông vũ rơi dưới nắng mặt trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.