堪察加

堪察加
Kānchájiā
kham sát gia

bán đảo Kamchatka (bán đảo ở vùng viễn đông Nga)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bán đảo Kamchatka (bán đảo ở vùng viễn đông Nga)

    • Bán đảo Kamchatka nằm ở vùng Viễn Đông của Nga.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.