堆高机

堆高机
duīgāo
đồi cao cơ

xe nâng hàng; xe nâng (forklift)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. xe nâng hàng; xe nâng (forklift)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.