基本词汇

基本词汇
běnhuì
cơ bản từ hối

vốn từ cơ bản; từ vựng cơ bản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vốn từ cơ bản; từ vựng cơ bản

    • Đây đều là từ vựng cơ bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.