基本上

基本上
běnshang
cơ bản thượng

về cơ bản; về căn bản; nhìn chung

HSK 3 (3.0)2 nghĩa#3433
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    về cơ bản; về căn bản; nhìn chung

    大体上;主要地;总的来说dàtǐ shang;zhǔyào de;zǒng de lái shuō

    • Về cơ bản, tôi đồng ý với quan điểm của bạn.

  2. trạng từ

    về cơ bản; căn bản là

    基本上就是从主要方面或大体上看jīběn shang jiùshi cóng zhǔyào fāngmiàn huò dàtǐ shang kàn

    • Về cơ bản anh ấy đã đồng ý rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.