Tới nội dung chính

基本上

基本上
jīběnshang
cơ bản thượng

về cơ bản; về căn bản; nhìn chung

HSK 3 (3.0)2 nghĩa#3433
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    về cơ bản; về căn bản; nhìn chung

    中大体上;主要地;总的来说dàtǐ shang;zhǔyào de;zǒng de lái shuō

    • ,。

      Về cơ bản, tôi đồng ý với quan điểm của bạn.

  2. 貳副trạng từ

    về cơ bản; căn bản là

    中基本上就是从主要方面或大体上看jīběn shang jiùshi cóng zhǔyào fāngmiàn huò dàtǐ shang kàn

    • 。

      Về cơ bản anh ấy đã đồng ý rồi.

基
jī
cơ
BỘ THỦ⼟
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu