Tới nội dung chính

大致

大致
dàzhì
đại trí

đại khái; khoảng; xấp xỉ

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#15145
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    đại khái; khoảng; xấp xỉ

    • 。

      Tôi đại khái hiểu tình hình.

大
dà
đại
BỘ THỦ⼤
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu