Tới nội dung chính

基本

基本
jīběn
cơ bản

cơ bản; căn bản

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)4 nghĩa#2928
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    cơ bản; căn bản

    中最重要的、最主要的zuì zhòngyàode、zuì zhǔyàode

    • 。

      Đây là vấn đề cơ bản.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ,。

      Bây giờ xin trấn an mọi người, phương án phân bổ nghiên cứu sinh đã cơ bản hoàn thành.

  2. 貳形tính từ

    cơ bản; căn bản; chủ yếu

    中最重要的;最主要的部分zuì zhòngyào de;zuì zhǔyào de bùfen

  3. 參形tính từ

    cơ bản; căn bản; chủ yếu

    中最主要、最重要的;不是详细的zuì zhǔyào、zuì zhòngyào de;búshì xiángxì de

  4. 肆形tính từ

    chính; chủ yếu; chủ

    中最主要的;最重要的部分zuì zhǔyào de;zuì zhòngyào de bùfen

基
jī
cơ
BỘ THỦ⼟
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu