初步

初步
chū
sơ bộ

sơ bộ; ban đầu; bước đầu

HSK 6 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#11949
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    sơ bộ; ban đầu; bước đầu

    刚开始、不完全的阶段gāng kāishǐ、bù wánquán de jiēduàn

    • Đây chỉ là kế hoạch sơ bộ.

  2. tính từ

    sơ bộ; ban đầu; bước đầu

    刚开始;还不完全的gāng kāishǐ; háishi bù wánquán de

  3. tính từ

    ban đầu; khởi đầu; ban sơ

    最开始的;刚刚开始zuì kāishǐ de;gānggāng kāishǐ

    • Đây chỉ là kế hoạch ban đầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.