基布兹

基布兹
cơ bố tư

kibbutz (mô hình nông trại tập thể ở Israel)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kibbutz (mô hình nông trại tập thể ở Israel)

    • Anh ấy sống trong một kibbutz ở Israel.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.