营地

营地
yíng
doanh địa

trại; đồn trại; làng có hàng rào

1 nghĩa#3838
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trại; đồn trại; làng có hàng rào

    临时搭建的住所或据点,通常由帐篷或简易建筑组成lìnshí tājiàn de zhùsuǒ huò jùdiǎn, tōngcháng yóu zhànpeng huò jiǎnyì jiànzhù zǔchéng

    • Chúng tôi đi cắm trại ở khu cắm trại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.