基因组

基因组
yīn
cơ nhân tổ

bộ gen; hệ gen

1 nghĩa#44482
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bộ gen; hệ gen

    • Dự án bộ gen người là một dự án khoa học quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.