培养皿

培养皿
péiyǎngmǐn
bồi dưỡng mãnh

đĩa Petri; đĩa nuôi cấy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đĩa Petri; đĩa nuôi cấy

    • Xin hãy đặt đĩa Petri ở đây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.