埃菲尔铁塔

埃菲尔铁塔
ĀifēiěrTiě
ai phi nhĩ thiết tháp

Tháp Eiffel

1 nghĩa#43281
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tháp Eiffel

    • Tháp Eiffel ở Paris.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.