埃德蒙

埃德蒙
Āiméng
ai đức mông

Ê-đờ-môn (tên riêng: Edmund/Edmond)

1 nghĩa#17950
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ê-đờ-môn (tên riêng: Edmund/Edmond)

    • Edmund là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.