Tới nội dung chính

垄断

垄断
lǒngduàn
lũng đoạn

lũng đoạn; độc quyền

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#29553
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lũng đoạn; độc quyền

    • 。

      Công ty này đã độc quyền thị trường.

垄
lǒng
lũng
BỘ THỦ⿓
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu