垄断
垄断
lũng đoạn
lũng đoạn; độc quyền
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#29553
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
lũng đoạn; độc quyền
- 。
Công ty này đã độc quyền thị trường.
Đang tải…
垄断
Phồn thể壟斷
lũng đoạn
lũng đoạn; độc quyền
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#29553
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
lũng đoạn; độc quyền
- 。
Công ty này đã độc quyền thị trường.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 龙lóngrồng (loong)
- 袭xítập kích; tấn công bất ngờ
- 庞pángkhổng lồ; to lớn (yếu tố ghép)
- 䶮yǎntên chữ được đặt riêng cho Lưu Yểm (889–942), hoàng đế khai quốc của Nam Hán
- 垄lǒngbờ ruộng; luống đất; gờ đất
- 砻lóngcó mặt mũi; có thể ngẩng mặt
- 厐pángto lớn; đồ sộ; khổng lồ
- 龒lóngrồng (dạng cổ)
- 龚Gōnghọ Cống
- 龛kānhốc thờ; khám thờ
- 龗língrồng; long
- 䶬