垄断

垄断
lǒngduàn
lũng đoạn

lũng đoạn; độc quyền

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#29553
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lũng đoạn; độc quyền

    • Công ty này đã độc quyền thị trường.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.