坦克车

坦克车
tǎnchē
thản khắc xa

xe tăng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe tăng

    • Xe tăng là một loại xe bọc thép.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.