Tới nội dung chính

腐朽

腐朽
fǔxiǔ
hủ hủ

mục nát; thối nát; mục ruỗng

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#27981
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mục nát; thối nát; mục ruỗng

    • 。

      Miếng gỗ này đã mục nát rồi.

  2. 貳形tính từ

    mục nát; thối rữa; (bóng) lỗi thời, suy đồi

    • 。

      Cái cây này đã mục nát rồi.

  3. 參形tính từ

    thối rữa; mục nát; (bóng) suy đồi; hủ bại

    • 。

      Xã hội này quá mục nát rồi.

  4. 肆形tính từ

    thối rữa; mục nát; (bóng) suy đồi; hủ bại

腐
fǔ
hủ
BỘ THỦ⾁
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu