坏家伙

坏家伙
huàijiāhuǒ
hoại gia hoả

tên xấu xa; kẻ xấu; đồ tệ nạn

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tên xấu xa; kẻ xấu; đồ tệ nạn

    • Anh ấy là một gã tồi.

  2. danh từ

    kẻ vô lại; thằng lưu manh

    • Anh ta là một tên khốn.

  3. tên xấu xa; đồ khốn nạn; kẻ xấu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.