坏东西

坏东西
huàidōngxi
hoại đông tây

kẻ xấu; tên lưu manh

3 nghĩa#34950
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ xấu; tên lưu manh

    • Anh ta là một tên khốn.

  2. danh từ

    kẻ vô lại; thằng lưu manh

  3. danh từ

    đồ con hoang; đứa ranh con (chửi rủa)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.