坍塌

坍塌
tān
than tháp

ngã xuống; đổ xuống; sụp đổ

1 nghĩa#23427
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ngã xuống; đổ xuống; sụp đổ

    • Ngôi nhà cũ này đã sập rồi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.