均匀性

均匀性
jūnyúnxìng
quân quân tính

tính đồng đều; tính đồng nhất

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tính đồng đều; tính đồng nhất

    • Loại vật liệu này có tính đồng nhất tốt.

  2. danh từ

    tính đồng đều; tính đồng nhất

    • Độ đồng đều của sản phẩm này rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.