地理学家

地理学家
xuéjiā
địa lý học gia

nhà địa lý học; nhà địa lý

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà địa lý học; nhà địa lý

    • Ông ấy là một nhà địa lý học nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.