地球仪

地球仪
qiú
địa cầu nghi

quả cầu; hình cầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quả cầu; hình cầu

    • Quả địa cầu này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.