地方法院

地方法院
fāngyuàn
địa phương pháp viện

tòa án địa phương; tòa án quận/huyện

2 nghĩa#49719
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tòa án địa phương; tòa án quận/huyện

    • Tòa án địa phương là nơi xét xử các vụ án.

  2. danh từ

    tòa án địa phương

    • Anh ấy đã đến tòa án địa phương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.