地排车

地排车
pǎichē
địa bài xa

xe đẩy tay; xe kéo tay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe đẩy tay; xe kéo tay

    • Anh ấy dùng một chiếc xe đẩy tay để vận chuyển hàng hóa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.