地平线

地平线
píngxiàn
địa bình tuyến

đường chân trời; đường địa bình

1 nghĩa#16090
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đường chân trời; đường địa bình

    • Mặt trời mọc từ đường chân trời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.