地区经济

地区经济
jīng
địa khu kinh tế

kinh tế địa phương; kinh tế vùng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kinh tế địa phương; kinh tế vùng

    • Kinh tế địa phương phát triển rất nhanh.

  2. danh từ

    kinh tế vùng; kinh tế khu vực

    • Kinh tế khu vực phát triển rất nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.