一带

一带
dài
nhất đới

vùng; khu vực

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#9202
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng; khu vực

    某个地方或范围mǒu ge dìfang huò fànwéi

    • Khu vực này rất yên tĩnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.