- 一nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
vùng; khu vực
vùng; khu vực
中某个地方或范围mǒu ge dìfang huò fànwéi
Khu vực này rất yên tĩnh.
vùng; khu vực
vùng; khu vực
中某个地方或范围mǒu ge dìfang huò fànwéi
Khu vực này rất yên tĩnh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.