Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
/
地利人和
地利人和
địa lợi nhân hoà
địa lợi nhân hòa (thiên thời địa lợi nhân hòa — điều kiện địa lý thuận lợi và lòng người đồng thuận) [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
địa lợi nhân hòa (thiên thời địa lợi nhân hòa — điều kiện địa lý thuận lợi và lòng người đồng thuận) [thành ngữ]
- 。
Địa lợi nhân hòa là chìa khóa của thành công.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ地利人和
Phồn thể地
địa lợi nhân hoà
địa lợi nhân hòa (thiên thời địa lợi nhân hòa — điều kiện địa lý thuận lợi và lòng người đồng thuận) [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
địa lợi nhân hòa (thiên thời địa lợi nhân hòa — điều kiện địa lý thuận lợi và lòng người đồng thuận) [thành ngữ]
- 。
Địa lợi nhân hòa là chìa khóa của thành công.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 在zàitồn tại; còn sống; ở (tại)
- 地dehậu tố tạo trạng từ (tương đương '-ly' trong tiếng Anh), dùng sau tính từ để tạo
- 坐zuòngồi
- 坏huàikhông tốt; xấu; bất thiện
- 块kuàicục; khối; mảnh; (lượng từ cho vật thể)
- 塔tǎbiến thể cũ của 塔[ta3]
- 城chéngtường thành; thành trì; thành phố
- 场chǎngbãi; sân; trường (nơi rộng dùng cho mục đích cụ thể)
- 埋máichôn cất; an táng
- 型xíngkhuôn tạo phôi; khuôn đúc phôi
- 圣shèngthánh; thần thánh
- 基jīnền; cơ sở; gốc