地利人和

地利人和
rén
địa lợi nhân hoà

địa lợi nhân hòa (thiên thời địa lợi nhân hòa — điều kiện địa lý thuận lợi và lòng người đồng thuận) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    địa lợi nhân hòa (thiên thời địa lợi nhân hòa — điều kiện địa lý thuận lợi và lòng người đồng thuận) [thành ngữ]

    • Địa lợi nhân hòa là chìa khóa của thành công.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.