地产税

地产税
chǎnshuì
địa sản thuế

thuế bất động sản; thuế tài sản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuế bất động sản; thuế tài sản

    • Thuế bất động sản là nguồn thu chính của chính quyền địa phương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.