地主阶级

地主阶级
zhǔjiē
địa chủ giai cấp

giai cấp địa chủ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giai cấp địa chủ

    • Giai cấp địa chủ bóc lột nông dân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.