地下街

地下街
xiàjiē
địa hạ nhai

khu mua sắm ngầm dưới lòng đất; phố ngầm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khu mua sắm ngầm dưới lòng đất; phố ngầm

    • Phố mua sắm dưới lòng đất có rất nhiều cửa hàng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.