在野党

在野党
zàidǎng
tại dã đảng

đảng đối lập

1 nghĩa#37844
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đảng đối lập

    • Đảng đối lập đặt câu hỏi về chính sách của chính phủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.